Tiếng Việt
Mạ kẽm tiếng Anh là gì?
mạ kẽm tiếng Anh là galvanize /ˈgælvəˌnaɪz/. Làm cho kim loại hoặc vật liệu chống gỉ bằng cách phủ một lớp kẽm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
galvanize
Ví dụ câu với mạ kẽm / galvanize
- 1
Chúng tôi đã galvanize thép để chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
We galvanized the steel to prevent corrosion in harsh environments.
- 2
Việc mạ kẽm giúp kéo dài tuổi thọ của các cấu trúc kim loại.
Galvanizing extends the lifespan of metal structures.
Ghi chú dùng từ mạ kẽm
Mạ kẽm là quá trình phủ lớp kẽm lên kim loại để chống gỉ. Các từ liên quan: 'coating' (lớp phủ), 'corrosion' (gỉ sét), 'protective layer' (lớp bảo vệ).
Video minh hoạ mạ kẽm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạ kẽm
Câu hỏi thường gặp về "mạ kẽm"
Mạ kẽm tiếng Anh là gì?
Mạ kẽm tiếng Anh là "galvanize" (động từ), nghĩa là: Làm cho kim loại hoặc vật liệu chống gỉ bằng cách phủ một lớp kẽm.
"galvanize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"galvanize" nghĩa tiếng Việt là "mạ kẽm". Mạ kẽm là quá trình phủ lớp kẽm lên kim loại để chống gỉ.
Phát âm "galvanize" như thế nào?
"galvanize" có phiên âm IPA /ˈgælvəˌnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "galvanize"?
We galvanized the steel to prevent corrosion in harsh environments. — Chúng tôi đã galvanize thép để chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.