The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặc áo ngược tiếng Anh là gì?

Mặc áo ngược tiếng Anh là wear backwards /weə ˈbækwədz/. Mặc áo theo chiều ngược lại so với bình thường.

Hình minh hoạ "Mặc áo ngược" tiếng Anh là "wear backwards"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wear backwards

Động từ
/weə ˈbækwədz/

Ví dụ câu với Mặc áo ngược / wear backwards

  1. 1

    Cậu bé đã mặc áo ngược trong lớp học.

    The boy wore his shirt backwards in class.

  2. 2

    Bạn có thể làm mất phong cách nếu mặc áo ngược.

    You might lose your style if you wear your shirt backwards.

Ghi chú dùng từ Mặc áo ngược

Diễn tả hành động mặc áo theo chiều ngược lại. Các từ liên quan: 'turn inside out' (lộn ngược), 'reverse' (đảo ngược), 'upside down' (ngược chiều).

Video minh hoạ Mặc áo ngược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mặc áo ngược

Câu hỏi thường gặp về "Mặc áo ngược"

Mặc áo ngược tiếng Anh là gì?

Mặc áo ngược tiếng Anh là "wear backwards" (động từ), nghĩa là: Mặc áo theo chiều ngược lại so với bình thường.

"wear backwards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wear backwards" nghĩa tiếng Việt là "Mặc áo ngược". Diễn tả hành động mặc áo theo chiều ngược lại.

Phát âm "wear backwards" như thế nào?

"wear backwards" có phiên âm IPA /weə ˈbækwədz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wear backwards"?

The boy wore his shirt backwards in class. — Cậu bé đã mặc áo ngược trong lớp học.