Tiếng Việt
Mặc áo ấm tiếng Anh là gì?
Mặc áo ấm tiếng Anh là bundle up /ˈbʌndəl ʌp/. mặc quần áo ấm để giữ nhiệt trong thời tiết lạnh

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bundle up
Ví dụ câu với Mặc áo ấm / bundle up
- 1
Hãy mặc áo ấm khi ra ngoài trời lạnh.
She decided to bundle up before going for a walk in the snow.
- 2
Anh ấy luôn mặc áo ấm khi mùa đông đến.
He always bundles up during winter to stay warm.
Ghi chú dùng từ Mặc áo ấm
Mặc áo ấm là hành động mặc nhiều lớp quần áo để giữ ấm. Các từ liên quan: coat (áo khoác), sweater (áo len), winter wear (đồ mùa đông).
Video minh hoạ Mặc áo ấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặc áo ấm
Câu hỏi thường gặp về "Mặc áo ấm"
Mặc áo ấm tiếng Anh là gì?
Mặc áo ấm tiếng Anh là "bundle up" (động từ), nghĩa là: mặc quần áo ấm để giữ nhiệt trong thời tiết lạnh
"bundle up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bundle up" nghĩa tiếng Việt là "Mặc áo ấm". Mặc áo ấm là hành động mặc nhiều lớp quần áo để giữ ấm.
Phát âm "bundle up" như thế nào?
"bundle up" có phiên âm IPA /ˈbʌndəl ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bundle up"?
She decided to bundle up before going for a walk in the snow. — Hãy mặc áo ấm khi ra ngoài trời lạnh.