Tiếng Việt
Mác quần áo tiếng Anh là gì?
mác quần áo tiếng Anh là clothing tag /ˈkloʊðɪŋ tæɡ/. Nhãn mác trên quần áo ghi thông tin về thương hiệu, kích cỡ, và nguồn gốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clothing tag
Ví dụ câu với mác quần áo / clothing tag
- 1
The clothing tag shows the size and care instructions.
Nhãn mác quần áo cho biết kích cỡ và hướng dẫn chăm sóc.
- 2
Always check the clothing tag before washing.
Luôn kiểm tra nhãn mác quần áo trước khi giặt.
Ghi chú dùng từ mác quần áo
Mác quần áo là nhãn dán trên quần áo cung cấp thông tin về sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'label' (nhãn), 'tag' (thẻ), 'brand' (thương hiệu).
Video minh hoạ mác quần áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mác quần áo
Câu hỏi thường gặp về "mác quần áo"
Mác quần áo tiếng Anh là gì?
Mác quần áo tiếng Anh là "clothing tag" (danh từ), nghĩa là: Nhãn mác trên quần áo ghi thông tin về thương hiệu, kích cỡ, và nguồn gốc.
"clothing tag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clothing tag" nghĩa tiếng Việt là "mác quần áo". Mác quần áo là nhãn dán trên quần áo cung cấp thông tin về sản phẩm.
Phát âm "clothing tag" như thế nào?
"clothing tag" có phiên âm IPA /ˈkloʊðɪŋ tæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clothing tag"?
Nhãn mác quần áo cho biết kích cỡ và hướng dẫn chăm sóc. — The clothing tag shows the size and care instructions.