Tiếng Việt
Đuổi bắt tiếng Anh là gì?
đuổi bắt tiếng Anh là tag game /tæɡ ɡeɪm/. Trò chơi đuổi bắt, trong đó một người cố gắng bắt kịp người khác để đổi vai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tag game
Ví dụ câu với đuổi bắt / tag game
- 1
Trẻ em thích chơi trò đuổi bắt trong sân chơi.
Children love to play tag game in the playground.
- 2
Trong giờ ra chơi, chúng tôi thường chơi trò đuổi bắt.
During recess, we often play tag game.
Ghi chú dùng từ đuổi bắt
Đuổi bắt là trò chơi vận động phổ biến, liên quan đến sự đuổi theo và bắt giữ người khác. Các thuật ngữ liên quan: 'chase' (đuổi theo), 'catch' (bắt giữ), 'playground' (sân chơi).
Video minh hoạ đuổi bắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đuổi bắt
Câu hỏi thường gặp về "đuổi bắt"
Đuổi bắt tiếng Anh là gì?
Đuổi bắt tiếng Anh là "tag game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi đuổi bắt, trong đó một người cố gắng bắt kịp người khác để đổi vai.
"tag game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tag game" nghĩa tiếng Việt là "đuổi bắt". Đuổi bắt là trò chơi vận động phổ biến, liên quan đến sự đuổi theo và bắt giữ người khác.
Phát âm "tag game" như thế nào?
"tag game" có phiên âm IPA /tæɡ ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tag game"?
Children love to play tag game in the playground. — Trẻ em thích chơi trò đuổi bắt trong sân chơi.