Tiếng Việt
Mặc váy tiếng Anh là gì?
Mặc váy tiếng Anh là wear a dress /wɛər ə drɛs/. Mặc váy là hành động đeo hoặc mặc một chiếc váy để trang phục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wear a dress
Ví dụ câu với Mặc váy / wear a dress
- 1
Cô ấy thích mặc váy màu đỏ đi dự tiệc.
She likes to wear a red dress to parties.
- 2
Bạn có thể mặc váy này cho buổi họp sáng mai.
You can wear this dress for the meeting tomorrow.
Ghi chú dùng từ Mặc váy
Mặc váy là hành động mặc váy, một loại trang phục nữ. Các từ liên quan: 'dress' (váy), 'clothing' (quần áo), 'fashion' (thời trang).
Video minh hoạ Mặc váy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặc váy
Câu hỏi thường gặp về "Mặc váy"
Mặc váy tiếng Anh là gì?
Mặc váy tiếng Anh là "wear a dress" (động từ), nghĩa là: Mặc váy là hành động đeo hoặc mặc một chiếc váy để trang phục.
"wear a dress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wear a dress" nghĩa tiếng Việt là "Mặc váy". Mặc váy là hành động mặc váy, một loại trang phục nữ.
Phát âm "wear a dress" như thế nào?
"wear a dress" có phiên âm IPA /wɛər ə drɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wear a dress"?
She likes to wear a red dress to parties. — Cô ấy thích mặc váy màu đỏ đi dự tiệc.