Tiếng Việt
Mặc đồ tiếng Anh là gì?
Mặc đồ tiếng Anh là put on /put on/. Mặc đồ là hành động đeo hoặc khoác lên người quần áo hoặc phụ kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put on
Ví dụ câu với Mặc đồ / put on
- 1
Tôi sẽ mặc đồ mới cho buổi tiệc tối nay.
I will put on my new clothes for the party tonight.
- 2
Cô ấy đang mặc đồ thể thao để đi tập thể dục.
She is putting on her sportswear to go exercise.
Ghi chú dùng từ Mặc đồ
Mặc đồ liên quan đến việc đeo quần áo. Các từ liên quan: 'dressing' (ăn mặc), 'clothing' (quần áo), 'wear' (mặc).
Video minh hoạ Mặc đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặc đồ
Câu hỏi thường gặp về "Mặc đồ"
Mặc đồ tiếng Anh là gì?
Mặc đồ tiếng Anh là "put on" (động từ), nghĩa là: Mặc đồ là hành động đeo hoặc khoác lên người quần áo hoặc phụ kiện.
"put on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put on" nghĩa tiếng Việt là "Mặc đồ". Mặc đồ liên quan đến việc đeo quần áo.
Phát âm "put on" như thế nào?
"put on" có phiên âm IPA /put on/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put on"?
I will put on my new clothes for the party tonight. — Tôi sẽ mặc đồ mới cho buổi tiệc tối nay.