Tiếng Việt
Váy tiếng Anh là gì?
váy tiếng Anh là skirt /skɜːt/. Chiếc váy là một loại trang phục mặc ở phần dưới của cơ thể, thường dài hoặc ngắn, được đeo quanh hông hoặc eo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skirt
Ví dụ câu với váy / skirt
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ dự tiệc.
She wore a red skirt to the party.
- 2
Váy là món đồ phổ biến trong thời trang nữ.
Skirts are popular clothing items for women.
Ghi chú dùng từ váy
Váy là một loại trang phục nữ phổ biến, thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc hàng ngày. Các từ liên quan: 'quần' (pants), 'đầm' (dress), 'áo' (shirt).
Video minh hoạ váy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với váy
Câu hỏi thường gặp về "váy"
Váy tiếng Anh là gì?
Váy tiếng Anh là "skirt" (danh từ), nghĩa là: Chiếc váy là một loại trang phục mặc ở phần dưới của cơ thể, thường dài hoặc ngắn, được đeo quanh hông hoặc eo.
"skirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skirt" nghĩa tiếng Việt là "váy". Váy là một loại trang phục nữ phổ biến, thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc hàng ngày.
Phát âm "skirt" như thế nào?
"skirt" có phiên âm IPA /skɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skirt"?
She wore a red skirt to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ dự tiệc.