Tiếng Việt
Mầm đậu nành tiếng Anh là gì?
mầm đậu nành tiếng Anh là soybean sprout /ˈsɔɪbiːn spraʊt/. Chồi non của cây đậu nành, thường dùng làm thực phẩm trong ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soybean sprout
Ví dụ câu với mầm đậu nành / soybean sprout
- 1
Tôi thích ăn mầm đậu nành trong món salad của mình.
I like to add soybean sprouts to my salad.
- 2
Mầm đậu nành là nguồn cung cấp protein thực vật phong phú.
Soybean sprouts are a rich source of plant-based protein.
Ghi chú dùng từ mầm đậu nành
Mầm đậu nành là loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong món ăn Nhật Bản và Hàn Quốc. Các từ liên quan: 'đậu nành' (soybean), 'mầm' (sprout), 'thực phẩm' (food).
Video minh hoạ mầm đậu nành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mầm đậu nành
Câu hỏi thường gặp về "mầm đậu nành"
Mầm đậu nành tiếng Anh là gì?
Mầm đậu nành tiếng Anh là "soybean sprout" (danh từ), nghĩa là: Chồi non của cây đậu nành, thường dùng làm thực phẩm trong ẩm thực châu Á.
"soybean sprout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soybean sprout" nghĩa tiếng Việt là "mầm đậu nành". Mầm đậu nành là loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong món ăn Nhật Bản và Hàn Quốc.
Phát âm "soybean sprout" như thế nào?
"soybean sprout" có phiên âm IPA /ˈsɔɪbiːn spraʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soybean sprout"?
I like to add soybean sprouts to my salad. — Tôi thích ăn mầm đậu nành trong món salad của mình.