Tiếng Việt
Mọc mầm tiếng Anh là gì?
mọc mầm tiếng Anh là sprout /spraʊt/. Nảy mầm, bắt đầu phát triển từ hạt giống hoặc mầm non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sprout
Ví dụ câu với mọc mầm / sprout
- 1
Cây đậu xanh đã bắt đầu mọc mầm sau một tuần gieo.
The bean seeds started to sprout after a week of planting.
- 2
Mầm cây mới nhú lên khỏi mặt đất vào mùa xuân.
New sprouts emerged from the ground in spring.
Ghi chú dùng từ mọc mầm
Mọc mầm là quá trình cây bắt đầu phát triển từ hạt giống. Các từ liên quan: 'germinate' (nảy mầm), 'seedling' (mầm non), 'sprouting' (đang mọc mầm).
Video minh hoạ mọc mầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mọc mầm
Câu hỏi thường gặp về "mọc mầm"
Mọc mầm tiếng Anh là gì?
Mọc mầm tiếng Anh là "sprout" (động từ), nghĩa là: Nảy mầm, bắt đầu phát triển từ hạt giống hoặc mầm non.
"sprout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sprout" nghĩa tiếng Việt là "mọc mầm". Mọc mầm là quá trình cây bắt đầu phát triển từ hạt giống.
Phát âm "sprout" như thế nào?
"sprout" có phiên âm IPA /spraʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sprout"?
The bean seeds started to sprout after a week of planting. — Cây đậu xanh đã bắt đầu mọc mầm sau một tuần gieo.