The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mầm mống phát sinh tiếng Anh là gì?

mầm mống phát sinh tiếng Anh là Source of emergence /sɔːs əv ɪˈmɜːʤəns/. Nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của sự xuất hiện hoặc phát triển của một vấn đề hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "mầm mống phát sinh" tiếng Anh là "Source of emergence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Source of emergence

Danh từ
/sɔːs əv ɪˈmɜːʤəns/

Ví dụ câu với mầm mống phát sinh / Source of emergence

  1. 1

    Nguồn gốc của vấn đề này bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết.

    The source of this problem stems from a lack of understanding.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định nguồn gốc của dịch bệnh để kiểm soát tốt hơn.

    We need to identify the source of the epidemic to control it better.

Ghi chú dùng từ mầm mống phát sinh

Mầm mống phát sinh đề cập đến điểm bắt đầu của một vấn đề hoặc hiện tượng. Các từ liên quan gồm 'origin' (nguồn gốc), 'cause' (nguyên nhân), 'beginning' (đầu mối).

Video minh hoạ mầm mống phát sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mầm mống phát sinh

Câu hỏi thường gặp về "mầm mống phát sinh"

Mầm mống phát sinh tiếng Anh là gì?

Mầm mống phát sinh tiếng Anh là "Source of emergence" (danh từ), nghĩa là: Nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của sự xuất hiện hoặc phát triển của một vấn đề hoặc hiện tượng.

"Source of emergence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Source of emergence" nghĩa tiếng Việt là "mầm mống phát sinh". Mầm mống phát sinh đề cập đến điểm bắt đầu của một vấn đề hoặc hiện tượng.

Phát âm "Source of emergence" như thế nào?

"Source of emergence" có phiên âm IPA /sɔːs əv ɪˈmɜːʤəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Source of emergence"?

The source of this problem stems from a lack of understanding. — Nguồn gốc của vấn đề này bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết.