Tiếng Việt
Sự phát sinh tiếng Anh là gì?
sự phát sinh tiếng Anh là emergence /ɪˈmɜːrdʒəns/. Sự xuất hiện hoặc nổi lên của một cái gì đó mới hoặc chưa từng có trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emergence
Ví dụ câu với sự phát sinh / emergence
- 1
Sự xuất hiện của công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta làm việc.
The emergence of new technology has changed the way we work.
- 2
Sự xuất hiện của các vấn đề mới đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.
The emergence of new problems requires innovative solutions.
Ghi chú dùng từ sự phát sinh
Emergence đề cập đến quá trình hoặc trạng thái xuất hiện. Các từ liên quan: 'appearance' (sự xuất hiện), 'rise' (sự nổi lên), 'development' (sự phát triển).
Video minh hoạ sự phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "sự phát sinh"
Sự phát sinh tiếng Anh là gì?
Sự phát sinh tiếng Anh là "emergence" (danh từ), nghĩa là: Sự xuất hiện hoặc nổi lên của một cái gì đó mới hoặc chưa từng có trước đó.
"emergence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emergence" nghĩa tiếng Việt là "sự phát sinh". Emergence đề cập đến quá trình hoặc trạng thái xuất hiện.
Phát âm "emergence" như thế nào?
"emergence" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːrdʒəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emergence"?
The emergence of new technology has changed the way we work. — Sự xuất hiện của công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta làm việc.