Tiếng Việt
Phát sinh tiếng Anh là gì?
phát sinh tiếng Anh là arise /əˈraɪz/. Xảy ra hoặc xuất hiện một cách tự nhiên hoặc do nguyên nhân nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arise
Ví dụ câu với phát sinh / arise
- 1
Vấn đề này phát sinh từ sự thiếu hiểu biết.
This problem arises from a lack of understanding.
- 2
Các khó khăn phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.
Difficulties arise during the project implementation.
Ghi chú dùng từ phát sinh
Phát sinh thường dùng để mô tả sự xuất hiện đột ngột hoặc tự nhiên của vấn đề hoặc tình huống. Các từ liên quan gồm có 'emerge' (xuất hiện), 'occur' (xảy ra), và 'generate' (tạo ra).
Video minh hoạ phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát sinh
- phát sinh nợDebt incurred
- phát sinh giảmDecrease incurred
- phát sinh tăngIncrease incurred
- phát sinh thêmAdditional expenses
- phát sinh chi phíCost incurrence
- phát sinh trong kỳPeriodic expenses
- phát sinh ngoài hợp đồngExtra-contract costs
- phátDeliver
- sinhbirth
- số phát sinhTransaction amount
- sự phát sinhemergence
- lỗi phát sinhUnexpected error
Câu hỏi thường gặp về "phát sinh"
Phát sinh tiếng Anh là gì?
Phát sinh tiếng Anh là "arise" (động từ), nghĩa là: Xảy ra hoặc xuất hiện một cách tự nhiên hoặc do nguyên nhân nào đó.
"arise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arise" nghĩa tiếng Việt là "phát sinh". Phát sinh thường dùng để mô tả sự xuất hiện đột ngột hoặc tự nhiên của vấn đề hoặc tình huống.
Phát âm "arise" như thế nào?
"arise" có phiên âm IPA /əˈraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arise"?
This problem arises from a lack of understanding. — Vấn đề này phát sinh từ sự thiếu hiểu biết.