Tiếng Việt
Máng bọc xích tiếng Anh là gì?
Máng bọc xích tiếng Anh là chain-reinforced apron /ˈtʃeɪn rɪˈɪn.fɔːrst əˈprɑːn/. Khẩu trang hoặc tấm chắn làm bằng sợi xích, dùng để bảo vệ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chain-reinforced apron
Ví dụ câu với Máng bọc xích / chain-reinforced apron
- 1
Chiếc máng bọc xích này rất chắc chắn và bền.
This chain-reinforced apron is very sturdy and durable.
- 2
Anh ấy đeo máng bọc xích để bảo vệ quần áo khỏi dầu mỡ.
He wears a chain-reinforced apron to protect his clothes from grease.
Ghi chú dùng từ Máng bọc xích
Máng bọc xích là loại tấm chắn làm từ các sợi xích, thường dùng để bảo vệ hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'apron' (khẩu trang), 'protective gear' (đồ bảo hộ), 'reinforced' (được gia cố).
Video minh hoạ Máng bọc xích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máng bọc xích
Câu hỏi thường gặp về "Máng bọc xích"
Máng bọc xích tiếng Anh là gì?
Máng bọc xích tiếng Anh là "chain-reinforced apron" (danh từ), nghĩa là: Khẩu trang hoặc tấm chắn làm bằng sợi xích, dùng để bảo vệ hoặc trang trí.
"chain-reinforced apron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chain-reinforced apron" nghĩa tiếng Việt là "Máng bọc xích". Máng bọc xích là loại tấm chắn làm từ các sợi xích, thường dùng để bảo vệ hoặc trang trí.
Phát âm "chain-reinforced apron" như thế nào?
"chain-reinforced apron" có phiên âm IPA /ˈtʃeɪn rɪˈɪn.fɔːrst əˈprɑːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chain-reinforced apron"?
This chain-reinforced apron is very sturdy and durable. — Chiếc máng bọc xích này rất chắc chắn và bền.