Tiếng Việt
Tạp giề tiếng Anh là gì?
tạp giề tiếng Anh là Apron /ˈeɪprən/. Khăn choàng hoặc tấm vải đeo trước ngực để bảo vệ quần áo khi nấu ăn hoặc làm việc nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apron
Ví dụ câu với tạp giề / Apron
- 1
Cô ấy đeo tạp giề khi nấu ăn trong bếp.
She wore an apron while cooking in the kitchen.
- 2
Anh ấy đã làm bẩn tạp giề của mình khi sửa xe.
He got his apron dirty while fixing the car.
Ghi chú dùng từ tạp giề
Tạp giề là phụ kiện phổ biến trong nhà bếp, giúp bảo vệ quần áo khỏi dầu mỡ và bẩn. Các từ liên quan: 'apron' (tạp giề), 'kitchen' (bếp), 'cooking' (nấu ăn).
Video minh hoạ tạp giề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạp giề
Câu hỏi thường gặp về "tạp giề"
Tạp giề tiếng Anh là gì?
Tạp giề tiếng Anh là "Apron" (danh từ), nghĩa là: Khăn choàng hoặc tấm vải đeo trước ngực để bảo vệ quần áo khi nấu ăn hoặc làm việc nhà.
"Apron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apron" nghĩa tiếng Việt là "tạp giề". Tạp giề là phụ kiện phổ biến trong nhà bếp, giúp bảo vệ quần áo khỏi dầu mỡ và bẩn.
Phát âm "Apron" như thế nào?
"Apron" có phiên âm IPA /ˈeɪprən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apron"?
She wore an apron while cooking in the kitchen. — Cô ấy đeo tạp giề khi nấu ăn trong bếp.