Tiếng Việt
Mang cá tiếng Anh là gì?
mang cá tiếng Anh là fish gill /fɪʃ ɡɪl/. Mang cá là bộ phận giúp cá thở, nằm bên cạnh đầu cá, gồm các nếp gấp mỏng để trao đổi khí với môi trường nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish gill
Ví dụ câu với mang cá / fish gill
- 1
Cá sử dụng mang cá để lấy oxy từ nước.
The fish uses its gills to extract oxygen from water.
- 2
Khi cá bị bệnh, mang cá có thể bị sưng tấy hoặc đổi màu.
When the fish is sick, its gills may become swollen or discolored.
Ghi chú dùng từ mang cá
Mang cá là bộ phận quan trọng giúp cá thở trong môi trường nước. Các từ liên quan: 'gills' (mang cá), 'respiration' (hô hấp), 'aquatic' (thuộc nước).
Video minh hoạ mang cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mang cá
Câu hỏi thường gặp về "mang cá"
Mang cá tiếng Anh là gì?
Mang cá tiếng Anh là "fish gill" (danh từ), nghĩa là: Mang cá là bộ phận giúp cá thở, nằm bên cạnh đầu cá, gồm các nếp gấp mỏng để trao đổi khí với môi trường nước.
"fish gill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish gill" nghĩa tiếng Việt là "mang cá". Mang cá là bộ phận quan trọng giúp cá thở trong môi trường nước.
Phát âm "fish gill" như thế nào?
"fish gill" có phiên âm IPA /fɪʃ ɡɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish gill"?
The fish uses its gills to extract oxygen from water. — Cá sử dụng mang cá để lấy oxy từ nước.