Tiếng Việt
Mang giày tiếng Anh là gì?
mang giày tiếng Anh là wear shoes /wɛr ʃuz/. Danh từ chỉ hành động đi giày, mang giày để đi lại hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wear shoes
Ví dụ câu với mang giày / wear shoes
- 1
Cô ấy thích mang giày cao gót để dự tiệc.
She likes to wear high heels to parties.
- 2
Anh ấy luôn mang giày thể thao khi đi chơi.
He always wears sneakers when going out.
Ghi chú dùng từ mang giày
Mang giày là hành động đeo giày để đi lại hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'đi bộ' (walk), 'giày dép' (shoes), 'thể thao' (sports).
Video minh hoạ mang giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mang giày
Câu hỏi thường gặp về "mang giày"
Mang giày tiếng Anh là gì?
Mang giày tiếng Anh là "wear shoes" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động đi giày, mang giày để đi lại hoặc trang trí.
"wear shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wear shoes" nghĩa tiếng Việt là "mang giày". Mang giày là hành động đeo giày để đi lại hoặc trang trí.
Phát âm "wear shoes" như thế nào?
"wear shoes" có phiên âm IPA /wɛr ʃuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wear shoes"?
She likes to wear high heels to parties. — Cô ấy thích mang giày cao gót để dự tiệc.