Tiếng Việt
Mãng xà tiếng Anh là gì?
mãng xà tiếng Anh là python /ˈpaɪθən/. Rắn trăn lớn, thường sống trong rừng hoặc đồng cỏ, không độc nhưng có thể gây chết người do siết chặt con mồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
python
Ví dụ câu với mãng xà / python
- 1
Con rắn trăn lớn đã bò qua khu rừng rậm.
The large python slithered through the dense jungle.
- 2
Chú rắn trăn này có thể dài tới 5 mét.
This python can grow up to 5 meters long.
Ghi chú dùng từ mãng xà
Mãng xà là một loại rắn không độc, thường được biết đến với khả năng siết chặt con mồi. Các từ liên quan: 'rắn' (snake), 'độc' (poisonous), 'siết chặt' (to constrict).
Video minh hoạ mãng xà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mãng xà
Câu hỏi thường gặp về "mãng xà"
Mãng xà tiếng Anh là gì?
Mãng xà tiếng Anh là "python" (danh từ), nghĩa là: Rắn trăn lớn, thường sống trong rừng hoặc đồng cỏ, không độc nhưng có thể gây chết người do siết chặt con mồi.
"python" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"python" nghĩa tiếng Việt là "mãng xà". Mãng xà là một loại rắn không độc, thường được biết đến với khả năng siết chặt con mồi.
Phát âm "python" như thế nào?
"python" có phiên âm IPA /ˈpaɪθən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "python"?
The large python slithered through the dense jungle. — Con rắn trăn lớn đã bò qua khu rừng rậm.