The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xà tiếng Anh là gì?

xà tiếng Anh là serpent /ˈsɜːpənt/. Rắn, loài bò sát có thân dài, nhỏ, thường có vảy, di chuyển trườn trên mặt đất.

Hình minh hoạ "xà" tiếng Anh là "serpent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serpent

Danh từ
/ˈsɜːpənt/

Ví dụ câu với xà / serpent

  1. 1

    Con rắn đang trườn qua vườn nhà tôi.

    The serpent slithered across my yard.

  2. 2

    Anh ấy sợ rắn và tránh xa chúng.

    He is afraid of serpents and keeps his distance.

Ghi chú dùng từ xà

Xà là một loại rắn, thường xuất hiện trong tự nhiên. Các từ liên quan: 'snake' (rắn), 'reptile' (bò sát), 'venom' (nọc độc).

Video minh hoạ xà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xà

Câu hỏi thường gặp về "xà"

Xà tiếng Anh là gì?

Xà tiếng Anh là "serpent" (danh từ), nghĩa là: Rắn, loài bò sát có thân dài, nhỏ, thường có vảy, di chuyển trườn trên mặt đất.

"serpent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serpent" nghĩa tiếng Việt là "xà". Xà là một loại rắn, thường xuất hiện trong tự nhiên.

Phát âm "serpent" như thế nào?

"serpent" có phiên âm IPA /ˈsɜːpənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serpent"?

The serpent slithered across my yard. — Con rắn đang trườn qua vườn nhà tôi.