The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con trăn tiếng Anh là gì?

con trăn tiếng Anh là python /ˈpaɪθɑn/. Rắn trăn là một loại rắn lớn, không độc, thường sống dưới đất hoặc trong cây cối, dùng để săn mồi và bảo vệ lãnh thổ.

Hình minh hoạ "con trăn" tiếng Anh là "python"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

python

Danh từ
/ˈpaɪθɑn/

Ví dụ câu với con trăn / python

  1. 1

    Con trăn lớn đã cuộn tròn quanh cây để giữ ấm.

    The python coiled around the tree to keep warm.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một con trăn trong khu rừng khi đi dạo.

    We saw a python in the forest while hiking.

Ghi chú dùng từ con trăn

Con trăn là một loại rắn lớn, không độc, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để kiểm soát côn trùng. Các từ liên quan: 'snake' (rắn), 'reptile' (bò sát), 'serpent' (rắn lớn, cổ điển).

Video minh hoạ con trăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con trăn

Câu hỏi thường gặp về "con trăn"

Con trăn tiếng Anh là gì?

Con trăn tiếng Anh là "python" (danh từ), nghĩa là: Rắn trăn là một loại rắn lớn, không độc, thường sống dưới đất hoặc trong cây cối, dùng để săn mồi và bảo vệ lãnh thổ.

"python" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"python" nghĩa tiếng Việt là "con trăn". Con trăn là một loại rắn lớn, không độc, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để kiểm soát côn trùng.

Phát âm "python" như thế nào?

"python" có phiên âm IPA /ˈpaɪθɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "python"?

The python coiled around the tree to keep warm. — Con trăn lớn đã cuộn tròn quanh cây để giữ ấm.