Tiếng Việt
Mảnh ghép tiếng Anh là gì?
mảnh ghép tiếng Anh là puzzle piece /ˈpʌzəl pis/. mảnh nhỏ của một bức tranh ghép hình, dùng để hoàn chỉnh bức tranh lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
puzzle piece
Ví dụ câu với mảnh ghép / puzzle piece
- 1
I found the missing puzzle piece under the sofa.
Tôi đã tìm thấy mảnh ghép còn thiếu dưới ghế sofa.
- 2
She carefully placed the puzzle piece into the empty spot.
Cô ấy cẩn thận đặt mảnh ghép vào chỗ trống.
Ghi chú dùng từ mảnh ghép
Mảnh ghép là phần nhỏ của một bức tranh ghép hình, giúp hoàn thiện hình ảnh tổng thể. Các từ liên quan: 'jigsaw', 'interlock', 'fragment' (từng mảnh, mảnh vỡ).
Video minh hoạ mảnh ghép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mảnh ghép
Câu hỏi thường gặp về "mảnh ghép"
Mảnh ghép tiếng Anh là gì?
Mảnh ghép tiếng Anh là "puzzle piece" (danh từ), nghĩa là: mảnh nhỏ của một bức tranh ghép hình, dùng để hoàn chỉnh bức tranh lớn hơn.
"puzzle piece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"puzzle piece" nghĩa tiếng Việt là "mảnh ghép". Mảnh ghép là phần nhỏ của một bức tranh ghép hình, giúp hoàn thiện hình ảnh tổng thể.
Phát âm "puzzle piece" như thế nào?
"puzzle piece" có phiên âm IPA /ˈpʌzəl pis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "puzzle piece"?
Tôi đã tìm thấy mảnh ghép còn thiếu dưới ghế sofa. — I found the missing puzzle piece under the sofa.