Tiếng Việt
Con cờ tiếng Anh là gì?
con cờ tiếng Anh là chess piece /tʃɛs piːs/. Mỗi quân cờ trong trò chơi cờ, gồm các loại như vua, hậu, xe, mã, tượng, tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chess piece
Ví dụ câu với con cờ / chess piece
- 1
Anh ấy di chuyển con mã trong trò chơi cờ.
He moved the knight in the chess game.
- 2
Con cờ xe đứng ở góc bàn cờ.
The rook piece is at the corner of the chessboard.
Ghi chú dùng từ con cờ
Con cờ là các quân trong trò chơi cờ, gồm các loại như vua, hậu, xe, mã, tượng, tốt. Các từ liên quan: 'vua' (king), 'hậu' (queen), 'xe' (rook).
Video minh hoạ con cờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con cờ
Câu hỏi thường gặp về "con cờ"
Con cờ tiếng Anh là gì?
Con cờ tiếng Anh là "chess piece" (danh từ), nghĩa là: Mỗi quân cờ trong trò chơi cờ, gồm các loại như vua, hậu, xe, mã, tượng, tốt.
"chess piece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chess piece" nghĩa tiếng Việt là "con cờ". Con cờ là các quân trong trò chơi cờ, gồm các loại như vua, hậu, xe, mã, tượng, tốt.
Phát âm "chess piece" như thế nào?
"chess piece" có phiên âm IPA /tʃɛs piːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chess piece"?
He moved the knight in the chess game. — Anh ấy di chuyển con mã trong trò chơi cờ.