The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mảnh vỡ tiếng Anh là gì?

Mảnh vỡ tiếng Anh là Fragment /ˈfræɡmənt/. Mảnh nhỏ, vụn vỡ của một vật lớn hơn.

Hình minh hoạ "Mảnh vỡ" tiếng Anh là "Fragment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fragment

Danh từ
/ˈfræɡmənt/

Ví dụ câu với Mảnh vỡ / Fragment

  1. 1

    Cô ấy nhặt một mảnh vỡ của chiếc bình sứ.

    She picked up a fragment of the porcelain vase.

  2. 2

    Mảnh vỡ của kính làm bị thương tay tôi.

    The fragment of glass cut my hand.

Ghi chú dùng từ Mảnh vỡ

Mảnh vỡ là phần nhỏ bị tách ra từ một vật lớn hơn, thường là do vỡ. Các từ liên quan: 'shard' (mảnh vỡ của thủy tinh hoặc gốm), 'chip' (mảnh nhỏ bị vỡ hoặc cắt ra), 'splinter' (mảnh vụn nhỏ, sắc nhọn của gỗ hoặc vật cứng khác).

Video minh hoạ Mảnh vỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mảnh vỡ

Câu hỏi thường gặp về "Mảnh vỡ"

Mảnh vỡ tiếng Anh là gì?

Mảnh vỡ tiếng Anh là "Fragment" (danh từ), nghĩa là: Mảnh nhỏ, vụn vỡ của một vật lớn hơn.

"Fragment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fragment" nghĩa tiếng Việt là "Mảnh vỡ". Mảnh vỡ là phần nhỏ bị tách ra từ một vật lớn hơn, thường là do vỡ.

Phát âm "Fragment" như thế nào?

"Fragment" có phiên âm IPA /ˈfræɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fragment"?

She picked up a fragment of the porcelain vase. — Cô ấy nhặt một mảnh vỡ của chiếc bình sứ.