Tiếng Việt
Manh mún tiếng Anh là gì?
manh mún tiếng Anh là Fragmentary /ˈfræɡməntəri/. Chỉ ra hoặc mô tả điều gì đó không đầy đủ, thiếu toàn diện hoặc bị phân mảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fragmentary
Ví dụ câu với manh mún / Fragmentary
- 1
Thông tin này rất manh mún và không thể dựa vào đó để đưa ra quyết định.
The report was fragmentary and lacked crucial details.
- 2
Các kiến thức của anh ấy về chủ đề này rất manh mún.
His understanding of the subject is quite fragmentary.
Ghi chú dùng từ manh mún
Từ này mô tả điều gì đó không hoàn chỉnh hoặc bị chia nhỏ. Các từ liên quan gồm 'incomplete' (chưa hoàn chỉnh), 'partial' (bán phần), và 'disjointed' (chắp vá).
Video minh hoạ manh mún
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với manh mún
Câu hỏi thường gặp về "manh mún"
Manh mún tiếng Anh là gì?
Manh mún tiếng Anh là "Fragmentary" (tính từ), nghĩa là: Chỉ ra hoặc mô tả điều gì đó không đầy đủ, thiếu toàn diện hoặc bị phân mảnh.
"Fragmentary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fragmentary" nghĩa tiếng Việt là "manh mún". Từ này mô tả điều gì đó không hoàn chỉnh hoặc bị chia nhỏ.
Phát âm "Fragmentary" như thế nào?
"Fragmentary" có phiên âm IPA /ˈfræɡməntəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fragmentary"?
The report was fragmentary and lacked crucial details. — Thông tin này rất manh mún và không thể dựa vào đó để đưa ra quyết định.