Tiếng Việt
Manh tâm tiếng Anh là gì?
Manh tâm tiếng Anh là harbor evil intentions /ˈhɑrbər ˈiːvəl ɪnˈtɛnʃənz/. Có ý định xấu, định làm điều không tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harbor evil intentions
Ví dụ câu với Manh tâm / harbor evil intentions
- 1
Hắn luôn manh tâm gây rối trong lớp học.
He always harbors evil intentions to cause trouble in class.
- 2
Không ai biết được ý định manh tâm của anh ta.
No one knows about his harboring evil intentions.
Ghi chú dùng từ Manh tâm
Manh tâm chỉ việc có ý định xấu hoặc gây hại. Các từ liên quan gồm có 'malicious' (ác ý), 'deceitful' (dối trá), 'ill-willed' (có ý xấu).
Video minh hoạ Manh tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Manh tâm
Câu hỏi thường gặp về "Manh tâm"
Manh tâm tiếng Anh là gì?
Manh tâm tiếng Anh là "harbor evil intentions" (động từ), nghĩa là: Có ý định xấu, định làm điều không tốt.
"harbor evil intentions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harbor evil intentions" nghĩa tiếng Việt là "Manh tâm". Manh tâm chỉ việc có ý định xấu hoặc gây hại.
Phát âm "harbor evil intentions" như thế nào?
"harbor evil intentions" có phiên âm IPA /ˈhɑrbər ˈiːvəl ɪnˈtɛnʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harbor evil intentions"?
He always harbors evil intentions to cause trouble in class. — Hắn luôn manh tâm gây rối trong lớp học.