The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Manh nha tiếng Anh là gì?

manh nha tiếng Anh là Nascent /ˈnæsnt/. Mới bắt đầu hình thành hoặc phát triển, còn non trẻ.

Hình minh hoạ "manh nha" tiếng Anh là "Nascent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nascent

Tính từ
/ˈnæsnt/

Ví dụ câu với manh nha / Nascent

  1. 1

    Dự án vẫn còn trong giai đoạn manh nha.

    The company is still in its nascent stages.

  2. 2

    Ý tưởng này còn rất manh nha và cần nhiều phát triển hơn.

    This idea is still nascent and needs further development.

Ghi chú dùng từ manh nha

Manh nha là tính từ mô tả trạng thái mới bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển. Các từ liên quan: 'embryonic' (phôi thai), 'incipient' (ban đầu), 'budding' (đang nảy nở).

Video minh hoạ manh nha

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với manh nha

Câu hỏi thường gặp về "manh nha"

Manh nha tiếng Anh là gì?

Manh nha tiếng Anh là "Nascent" (tính từ), nghĩa là: Mới bắt đầu hình thành hoặc phát triển, còn non trẻ.

"Nascent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nascent" nghĩa tiếng Việt là "manh nha". Manh nha là tính từ mô tả trạng thái mới bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển.

Phát âm "Nascent" như thế nào?

"Nascent" có phiên âm IPA /ˈnæsnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nascent"?

The company is still in its nascent stages. — Dự án vẫn còn trong giai đoạn manh nha.