The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mảnh vỡ có cạnh sắc tiếng Anh là gì?

Mảnh vỡ có cạnh sắc tiếng Anh là Sharp-edged shard /ʃɑːrp ˈɛdʒd ʃɑːrd/. Mảnh vỡ có cạnh sắc, dễ gây cắt hoặc chảy máu.

Hình minh hoạ "Mảnh vỡ có cạnh sắc" tiếng Anh là "Sharp-edged shard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sharp-edged shard

Danh từ
/ʃɑːrp ˈɛdʒd ʃɑːrd/

Ví dụ câu với Mảnh vỡ có cạnh sắc / Sharp-edged shard

  1. 1

    He cut his finger on a sharp-edged shard of glass.

    Anh ấy bị đứt tay bởi mảnh vỡ kính có cạnh sắc.

  2. 2

    Be careful with that sharp-edged shard to avoid injury.

    Hãy cẩn thận với mảnh vỡ có cạnh sắc đó để tránh bị thương.

Ghi chú dùng từ Mảnh vỡ có cạnh sắc

Mảnh vỡ có cạnh sắc thường gây thương tích. Các từ liên quan: 'fragment' (mảnh vỡ), 'blade' (lưỡi dao), 'cut' (cắt).

Video minh hoạ Mảnh vỡ có cạnh sắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mảnh vỡ có cạnh sắc

Câu hỏi thường gặp về "Mảnh vỡ có cạnh sắc"

Mảnh vỡ có cạnh sắc tiếng Anh là gì?

Mảnh vỡ có cạnh sắc tiếng Anh là "Sharp-edged shard" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vỡ có cạnh sắc, dễ gây cắt hoặc chảy máu.

"Sharp-edged shard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sharp-edged shard" nghĩa tiếng Việt là "Mảnh vỡ có cạnh sắc". Mảnh vỡ có cạnh sắc thường gây thương tích.

Phát âm "Sharp-edged shard" như thế nào?

"Sharp-edged shard" có phiên âm IPA /ʃɑːrp ˈɛdʒd ʃɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sharp-edged shard"?

Anh ấy bị đứt tay bởi mảnh vỡ kính có cạnh sắc. — He cut his finger on a sharp-edged shard of glass.