Tiếng Việt
Mấp máy tiếng Anh là gì?
mấp máy tiếng Anh là Quiver /ˈkwɪvə/. Rung rinh, run rẩy nhẹ do sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quiver
Ví dụ câu với mấp máy / Quiver
- 1
Cô ấy mấp máy khi nói về chuyện đó.
She was quivering when talking about it.
- 2
Lá cây mấp máy trong gió.
The leaves are quivering in the wind.
Ghi chú dùng từ mấp máy
Mấp máy mô tả sự rung động nhẹ, thường do cảm xúc hoặc sợ hãi. Các từ liên quan: tremble (run rẩy), shake (lắc), tremor (rung động).
Video minh hoạ mấp máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mấp máy
Câu hỏi thường gặp về "mấp máy"
Mấp máy tiếng Anh là gì?
Mấp máy tiếng Anh là "Quiver" (động từ), nghĩa là: Rung rinh, run rẩy nhẹ do sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh.
"Quiver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quiver" nghĩa tiếng Việt là "mấp máy". Mấp máy mô tả sự rung động nhẹ, thường do cảm xúc hoặc sợ hãi.
Phát âm "Quiver" như thế nào?
"Quiver" có phiên âm IPA /ˈkwɪvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quiver"?
She was quivering when talking about it. — Cô ấy mấp máy khi nói về chuyện đó.