The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bao đựng mũi tên của cung thủ tiếng Anh là gì?

bao đựng mũi tên của cung thủ tiếng Anh là Quiver /ˈkwɪvər/. Hộp đựng mũi tên của cung thủ.

Hình minh hoạ "bao đựng mũi tên của cung thủ" tiếng Anh là "Quiver"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Quiver

Danh từ
/ˈkwɪvər/

Ví dụ câu với bao đựng mũi tên của cung thủ / Quiver

  1. 1

    Anh ấy mang theo một chiếc bao đựng mũi tên khi đi săn.

    He carried a quiver of arrows while hunting.

  2. 2

    Cô ấy đã chọn một chiếc bao đựng mũi tên bằng da để sử dụng trong cuộc thi bắn cung.

    She chose a leather quiver for the archery competition.

Ghi chú dùng từ bao đựng mũi tên của cung thủ

Quiver là hộp đựng mũi tên, thường dùng trong bắn cung hoặc săn bắn. Các từ liên quan gồm 'arrow' (mũi tên), 'bow' (cung), 'archery' (bắn cung).

Video minh hoạ bao đựng mũi tên của cung thủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bao đựng mũi tên của cung thủ

Câu hỏi thường gặp về "bao đựng mũi tên của cung thủ"

Bao đựng mũi tên của cung thủ tiếng Anh là gì?

Bao đựng mũi tên của cung thủ tiếng Anh là "Quiver" (danh từ), nghĩa là: Hộp đựng mũi tên của cung thủ.

"Quiver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Quiver" nghĩa tiếng Việt là "bao đựng mũi tên của cung thủ". Quiver là hộp đựng mũi tên, thường dùng trong bắn cung hoặc săn bắn.

Phát âm "Quiver" như thế nào?

"Quiver" có phiên âm IPA /ˈkwɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Quiver"?

He carried a quiver of arrows while hunting. — Anh ấy mang theo một chiếc bao đựng mũi tên khi đi săn.