The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt đỏ ngầu tiếng Anh là gì?

mắt đỏ ngầu tiếng Anh là bloodshot /ˈblʌdʃɑt/. Mắt đỏ ngầu là tình trạng mắt có các mạch máu nổi rõ do thiếu ngủ, mệt mỏi hoặc kích thích.

Hình minh hoạ "mắt đỏ ngầu" tiếng Anh là "bloodshot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bloodshot

Danh từ
/ˈblʌdʃɑt/

Ví dụ câu với mắt đỏ ngầu / bloodshot

  1. 1

    Anh ấy trông rất mệt mỏi, mắt đỏ ngầu sau một đêm dài làm việc.

    He looked very tired, with bloodshot eyes after a long night of work.

  2. 2

    Mắt đỏ ngầu có thể là dấu hiệu của viêm kết mạc hoặc các vấn đề về mắt khác.

    Bloodshot eyes can be a sign of conjunctivitis or other eye problems.

Ghi chú dùng từ mắt đỏ ngầu

Mắt đỏ ngầu mô tả tình trạng mắt có máu nổi rõ. Các từ liên quan gồm 'red eye' (mắt đỏ), 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'irritation' (kích thích).

Video minh hoạ mắt đỏ ngầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mắt đỏ ngầu

Câu hỏi thường gặp về "mắt đỏ ngầu"

Mắt đỏ ngầu tiếng Anh là gì?

Mắt đỏ ngầu tiếng Anh là "bloodshot" (danh từ), nghĩa là: Mắt đỏ ngầu là tình trạng mắt có các mạch máu nổi rõ do thiếu ngủ, mệt mỏi hoặc kích thích.

"bloodshot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bloodshot" nghĩa tiếng Việt là "mắt đỏ ngầu". Mắt đỏ ngầu mô tả tình trạng mắt có máu nổi rõ.

Phát âm "bloodshot" như thế nào?

"bloodshot" có phiên âm IPA /ˈblʌdʃɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bloodshot"?

He looked very tired, with bloodshot eyes after a long night of work. — Anh ấy trông rất mệt mỏi, mắt đỏ ngầu sau một đêm dài làm việc.