The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất đoàn kết tiếng Anh là gì?

mất đoàn kết tiếng Anh là disunity /dɪsˈjuːnɪti/. Tình trạng không đoàn kết, thiếu sự thống nhất trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "mất đoàn kết" tiếng Anh là "disunity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disunity

Danh từ
/dɪsˈjuːnɪti/

Ví dụ câu với mất đoàn kết / disunity

  1. 1

    Sự mất đoàn kết trong gia đình dẫn đến nhiều mâu thuẫn.

    Disunity within the family led to many conflicts.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng khắc phục tình trạng mất đoàn kết quốc gia.

    The government is trying to address the issue of national disunity.

Ghi chú dùng từ mất đoàn kết

Mất đoàn kết thể hiện sự thiếu thống nhất, thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động chung. Các từ liên quan: hợp nhất (unity), đoàn kết (solidarity), phân chia (division).

Video minh hoạ mất đoàn kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mất đoàn kết

Câu hỏi thường gặp về "mất đoàn kết"

Mất đoàn kết tiếng Anh là gì?

Mất đoàn kết tiếng Anh là "disunity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không đoàn kết, thiếu sự thống nhất trong một nhóm hoặc cộng đồng.

"disunity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disunity" nghĩa tiếng Việt là "mất đoàn kết". Mất đoàn kết thể hiện sự thiếu thống nhất, thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động chung.

Phát âm "disunity" như thế nào?

"disunity" có phiên âm IPA /dɪsˈjuːnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disunity"?

Disunity within the family led to many conflicts. — Sự mất đoàn kết trong gia đình dẫn đến nhiều mâu thuẫn.