Tiếng Việt
Làm mất đoàn kết tiếng Anh là gì?
làm mất đoàn kết tiếng Anh là disrupt the unity /dɪsˈrʌpt ðə ˈjunəti/. Làm cho sự đoàn kết bị phá vỡ hoặc mất đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disrupt the unity
Ví dụ câu với làm mất đoàn kết / disrupt the unity
- 1
Hành động của anh ấy đã làm mất đoàn kết trong nhóm.
His actions disrupted the unity of the team.
- 2
Chúng ta cần giữ gìn sự hòa hợp để tránh làm mất đoàn kết.
We need to maintain harmony to avoid disrupting the unity.
Ghi chú dùng từ làm mất đoàn kết
Diễn đạt việc gây rối hoặc phá vỡ sự thống nhất. Các từ liên quan: unity (đoàn kết), harmony (hòa hợp), discord (mâu thuẫn).
Video minh hoạ làm mất đoàn kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mất đoàn kết
Câu hỏi thường gặp về "làm mất đoàn kết"
Làm mất đoàn kết tiếng Anh là gì?
Làm mất đoàn kết tiếng Anh là "disrupt the unity" (cụm từ), nghĩa là: Làm cho sự đoàn kết bị phá vỡ hoặc mất đi.
"disrupt the unity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disrupt the unity" nghĩa tiếng Việt là "làm mất đoàn kết". Diễn đạt việc gây rối hoặc phá vỡ sự thống nhất.
Phát âm "disrupt the unity" như thế nào?
"disrupt the unity" có phiên âm IPA /dɪsˈrʌpt ðə ˈjunəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disrupt the unity"?
His actions disrupted the unity of the team. — Hành động của anh ấy đã làm mất đoàn kết trong nhóm.