The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt hạn chế tiếng Anh là gì?

mặt hạn chế tiếng Anh là Drawback /ˈdrɔːbæk/. Nhược điểm hoặc hạn chế của một điều gì đó.

Hình minh hoạ "mặt hạn chế" tiếng Anh là "Drawback"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drawback

Danh từ
/ˈdrɔːbæk/

Ví dụ câu với mặt hạn chế / Drawback

  1. 1

    Một trong những mặt hạn chế của sản phẩm này là giá thành cao.

    One drawback of this product is its high cost.

  2. 2

    Hạn chế về thời gian khiến chúng tôi không thể hoàn thành dự án đúng hạn.

    Time constraints are a major drawback preventing us from completing the project on time.

Ghi chú dùng từ mặt hạn chế

Mặt hạn chế là nhược điểm của một điều gì đó. Các từ liên quan: 'disadvantage' (bất lợi), 'limitation' (giới hạn), 'weakness' (điểm yếu).

Video minh hoạ mặt hạn chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt hạn chế

Câu hỏi thường gặp về "mặt hạn chế"

Mặt hạn chế tiếng Anh là gì?

Mặt hạn chế tiếng Anh là "Drawback" (danh từ), nghĩa là: Nhược điểm hoặc hạn chế của một điều gì đó.

"Drawback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drawback" nghĩa tiếng Việt là "mặt hạn chế". Mặt hạn chế là nhược điểm của một điều gì đó.

Phát âm "Drawback" như thế nào?

"Drawback" có phiên âm IPA /ˈdrɔːbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drawback"?

One drawback of this product is its high cost. — Một trong những mặt hạn chế của sản phẩm này là giá thành cao.