Tiếng Việt
Nhược điểm tiếng Anh là gì?
nhược điểm tiếng Anh là drawback /ˈdrɔːbæk/. Điểm bất lợi hoặc hạn chế của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drawback
Ví dụ câu với nhược điểm / drawback
- 1
Một nhược điểm của xe này là tiêu thụ nhiên liệu nhiều.
A drawback of this car is its high fuel consumption.
- 2
Thiết kế của sản phẩm có một số nhược điểm cần cải thiện.
The design of the product has some drawbacks that need improvement.
Ghi chú dùng từ nhược điểm
Nhược điểm là điểm không tốt của một vật hoặc tình huống. Các từ liên quan: 'disadvantage' (bất lợi), 'limitation' (giới hạn), 'flaw' (lỗi, thiếu sót).
Video minh hoạ nhược điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhược điểm
Câu hỏi thường gặp về "nhược điểm"
Nhược điểm tiếng Anh là gì?
Nhược điểm tiếng Anh là "drawback" (danh từ), nghĩa là: Điểm bất lợi hoặc hạn chế của một điều gì đó.
"drawback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drawback" nghĩa tiếng Việt là "nhược điểm". Nhược điểm là điểm không tốt của một vật hoặc tình huống.
Phát âm "drawback" như thế nào?
"drawback" có phiên âm IPA /ˈdrɔːbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drawback"?
A drawback of this car is its high fuel consumption. — Một nhược điểm của xe này là tiêu thụ nhiên liệu nhiều.