The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mát lạnh tiếng Anh là gì?

mát lạnh tiếng Anh là cool /kul/. mát mẻ, dễ chịu, làm dịu đi cảm giác nóng hoặc khô.

Hình minh hoạ "mát lạnh" tiếng Anh là "cool"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cool

Tính từ
/kul/

Ví dụ câu với mát lạnh / cool

  1. 1

    Trời hôm nay rất mát lạnh, thích hợp để đi dạo.

    The weather is very cool today, perfect for a walk.

  2. 2

    Cốc nước mát lạnh giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn.

    A cold, cool drink helps me feel more comfortable.

Ghi chú dùng từ mát lạnh

Từ 'mát lạnh' miêu tả cảm giác dễ chịu khi thời tiết hoặc đồ vật có nhiệt độ thấp. Các từ liên quan: 'mát mẻ' (cool), 'lạnh' (cold), 'giải nhiệt' (refresh), 'hạ nhiệt' (cool down).

Video minh hoạ mát lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mát lạnh

Câu hỏi thường gặp về "mát lạnh"

Mát lạnh tiếng Anh là gì?

Mát lạnh tiếng Anh là "cool" (tính từ), nghĩa là: mát mẻ, dễ chịu, làm dịu đi cảm giác nóng hoặc khô.

"cool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cool" nghĩa tiếng Việt là "mát lạnh". Từ 'mát lạnh' miêu tả cảm giác dễ chịu khi thời tiết hoặc đồ vật có nhiệt độ thấp.

Phát âm "cool" như thế nào?

"cool" có phiên âm IPA /kul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cool"?

The weather is very cool today, perfect for a walk. — Trời hôm nay rất mát lạnh, thích hợp để đi dạo.