Tiếng Việt
Mất thăng bằng tiếng Anh là gì?
Mất thăng bằng tiếng Anh là Unbalanced /ˌʌnˈbæl.ənst/. Không cân đối hoặc không ổn định về mặt thể chất hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unbalanced
Ví dụ câu với Mất thăng bằng / Unbalanced
- 1
Cây cối bị gió mạnh làm mất thăng bằng.
The tree was knocked over by the strong wind, losing its balance.
- 2
Anh ấy cảm thấy mất thăng bằng sau khi nghe tin buồn.
He felt unbalanced after hearing the sad news.
Ghi chú dùng từ Mất thăng bằng
Mất thăng bằng mô tả trạng thái không ổn định về thể chất hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: cân bằng (balance), ổn định (stability), không đều (uneven).
Video minh hoạ Mất thăng bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mất thăng bằng
Câu hỏi thường gặp về "Mất thăng bằng"
Mất thăng bằng tiếng Anh là gì?
Mất thăng bằng tiếng Anh là "Unbalanced" (tính từ), nghĩa là: Không cân đối hoặc không ổn định về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
"Unbalanced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unbalanced" nghĩa tiếng Việt là "Mất thăng bằng". Mất thăng bằng mô tả trạng thái không ổn định về thể chất hoặc cảm xúc.
Phát âm "Unbalanced" như thế nào?
"Unbalanced" có phiên âm IPA /ˌʌnˈbæl.ənst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unbalanced"?
The tree was knocked over by the strong wind, losing its balance. — Cây cối bị gió mạnh làm mất thăng bằng.