Tiếng Việt
Thăng bằng tiếng Anh là gì?
thăng bằng tiếng Anh là balance /ˈbæləns/. Sự duy trì trạng thái ổn định giữa các yếu tố đối lập hoặc khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balance
Ví dụ câu với thăng bằng / balance
- 1
Cô ấy cần giữ thăng bằng khi đi trên dây.
She needs to maintain her balance while walking on the tightrope.
- 2
Thăng bằng trong cuộc sống là rất quan trọng.
Balance in life is very important.
Ghi chú dùng từ thăng bằng
Thăng bằng đề cập đến trạng thái ổn định hoặc cân đối. Các từ liên quan gồm có 'equilibrium' (sự cân bằng), 'stability' (sự ổn định), và 'symmetry' (sự đối xứng).
Video minh hoạ thăng bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thăng bằng
Câu hỏi thường gặp về "thăng bằng"
Thăng bằng tiếng Anh là gì?
Thăng bằng tiếng Anh là "balance" (danh từ), nghĩa là: Sự duy trì trạng thái ổn định giữa các yếu tố đối lập hoặc khác nhau.
"balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balance" nghĩa tiếng Việt là "thăng bằng". Thăng bằng đề cập đến trạng thái ổn định hoặc cân đối.
Phát âm "balance" như thế nào?
"balance" có phiên âm IPA /ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balance"?
She needs to maintain her balance while walking on the tightrope. — Cô ấy cần giữ thăng bằng khi đi trên dây.