The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt trái vải tiếng Anh là gì?

mặt trái vải tiếng Anh là fabric underside /ˈfæbrɪk ˈʌndəsaɪd/. Phần mặt dưới của vải, thường không được nhìn thấy khi sử dụng.

Hình minh hoạ "mặt trái vải" tiếng Anh là "fabric underside"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fabric underside

Danh từ
/ˈfæbrɪk ˈʌndəsaɪd/

Ví dụ câu với mặt trái vải / fabric underside

  1. 1

    The fabric underside is often softer than the top side.

    Phần mặt trái của vải thường mềm hơn mặt trên.

  2. 2

    Check the fabric underside for any defects before sewing.

    Kiểm tra mặt trái của vải để phát hiện lỗi trước khi may.

Ghi chú dùng từ mặt trái vải

Mặt trái vải là phần phía dưới của vải, thường không hiển thị khi sử dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'right side' (mặt phải), 'fabric' (vải), 'weaving' (dệt).

Video minh hoạ mặt trái vải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt trái vải

Câu hỏi thường gặp về "mặt trái vải"

Mặt trái vải tiếng Anh là gì?

Mặt trái vải tiếng Anh là "fabric underside" (danh từ), nghĩa là: Phần mặt dưới của vải, thường không được nhìn thấy khi sử dụng.

"fabric underside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fabric underside" nghĩa tiếng Việt là "mặt trái vải". Mặt trái vải là phần phía dưới của vải, thường không hiển thị khi sử dụng.

Phát âm "fabric underside" như thế nào?

"fabric underside" có phiên âm IPA /ˈfæbrɪk ˈʌndəsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fabric underside"?

Phần mặt trái của vải thường mềm hơn mặt trên. — The fabric underside is often softer than the top side.