Tiếng Việt
Mặt trái tiếng Anh là gì?
mặt trái tiếng Anh là Downside /ˈdaʊnsaɪd/. Phần không thuận lợi hoặc tiêu cực của một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Downside
Ví dụ câu với mặt trái / Downside
- 1
Mặc dù lợi ích của dự án lớn, mặt trái là chi phí cao.
Although the project has great benefits, the downside is the high cost.
- 2
Bạn cần xem xét mặt trái của quyết định này trước khi tiến hành.
You need to consider the downside of this decision before proceeding.
Ghi chú dùng từ mặt trái
Mặt trái đề cập đến khía cạnh tiêu cực hoặc hạn chế của một vấn đề. Các từ liên quan: 'disadvantage' (bất lợi), 'drawback' (hạn chế), 'negative aspect' (khía cạnh tiêu cực).
Video minh hoạ mặt trái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt trái
Câu hỏi thường gặp về "mặt trái"
Mặt trái tiếng Anh là gì?
Mặt trái tiếng Anh là "Downside" (danh từ), nghĩa là: Phần không thuận lợi hoặc tiêu cực của một vấn đề hoặc tình huống.
"Downside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Downside" nghĩa tiếng Việt là "mặt trái". Mặt trái đề cập đến khía cạnh tiêu cực hoặc hạn chế của một vấn đề.
Phát âm "Downside" như thế nào?
"Downside" có phiên âm IPA /ˈdaʊnsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Downside"?
Although the project has great benefits, the downside is the high cost. — Mặc dù lợi ích của dự án lớn, mặt trái là chi phí cao.