Tiếng Việt
Mẫu thiết kế tiếng Anh là gì?
mẫu thiết kế tiếng Anh là design /dɪˈzaɪn/. Bản vẽ hoặc kế hoạch thể hiện ý tưởng để tạo ra một sản phẩm hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
design
Ví dụ câu với mẫu thiết kế / design
- 1
Thiết kế này rất sáng tạo và phù hợp với mục đích sử dụng.
This design is very creative and suitable for its purpose.
- 2
Chúng tôi đang chỉnh sửa thiết kế của dự án để phù hợp hơn.
We are modifying the project design to make it more suitable.
Ghi chú dùng từ mẫu thiết kế
Mẫu thiết kế là bản phác thảo hoặc kế hoạch cho sản phẩm. Các từ liên quan: 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật), 'draft' (bản nháp), 'prototype' (nguyên mẫu).
Video minh hoạ mẫu thiết kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẫu thiết kế
Câu hỏi thường gặp về "mẫu thiết kế"
Mẫu thiết kế tiếng Anh là gì?
Mẫu thiết kế tiếng Anh là "design" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ hoặc kế hoạch thể hiện ý tưởng để tạo ra một sản phẩm hoặc công trình.
"design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"design" nghĩa tiếng Việt là "mẫu thiết kế". Mẫu thiết kế là bản phác thảo hoặc kế hoạch cho sản phẩm.
Phát âm "design" như thế nào?
"design" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "design"?
This design is very creative and suitable for its purpose. — Thiết kế này rất sáng tạo và phù hợp với mục đích sử dụng.