Tiếng Việt
Mẫu tiếng Anh là gì?
Mẫu tiếng Anh là Sample /ˈsæmpəl/. Ví dụ điển hình hoặc mẫu vật để tham khảo hoặc thử nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sample
Ví dụ câu với Mẫu / Sample
- 1
Bạn có thể xem mẫu này để biết chất lượng.
Please look at this sample to assess the quality.
- 2
Chúng tôi gửi mẫu sản phẩm cho khách hàng.
We sent a product sample to the customer.
Ghi chú dùng từ Mẫu
Mẫu là ví dụ hoặc vật mẫu để thử hoặc trình bày. Các từ liên quan: mẫu thử (sample test), mẫu mã (design), mẫu vật (specimen).
Video minh hoạ Mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mẫu
Câu hỏi thường gặp về "Mẫu"
Mẫu tiếng Anh là gì?
Mẫu tiếng Anh là "Sample" (danh từ), nghĩa là: Ví dụ điển hình hoặc mẫu vật để tham khảo hoặc thử nghiệm.
"Sample" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sample" nghĩa tiếng Việt là "Mẫu". Mẫu là ví dụ hoặc vật mẫu để thử hoặc trình bày.
Phát âm "Sample" như thế nào?
"Sample" có phiên âm IPA /ˈsæmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sample"?
Please look at this sample to assess the quality. — Bạn có thể xem mẫu này để biết chất lượng.