Tiếng Việt
Mẩu tin tiếng Anh là gì?
Mẩu tin tiếng Anh là News snippet /njuːz ˈsnɪpɪt/. Một đoạn tin ngắn, thường là phần trích dẫn hoặc tóm tắt của một bản tin lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
News snippet
Ví dụ câu với Mẩu tin / News snippet
- 1
Tôi đã đọc một mẩu tin về thời tiết sáng nay.
I read a news snippet about the weather this morning.
- 2
Mẩu tin này cung cấp những thông tin chính về cuộc họp.
This news snippet provides the main information about the meeting.
Ghi chú dùng từ Mẩu tin
Mẩu tin là phần ngắn của một bản tin lớn hơn, thường dùng để tóm lược hoặc giới thiệu nội dung chính. Các từ liên quan: 'headline' (tiêu đề), 'bulletin' (bản tin), 'brief' (bản tóm tắt).
Video minh hoạ Mẩu tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mẩu tin
Câu hỏi thường gặp về "Mẩu tin"
Mẩu tin tiếng Anh là gì?
Mẩu tin tiếng Anh là "News snippet" (danh từ), nghĩa là: Một đoạn tin ngắn, thường là phần trích dẫn hoặc tóm tắt của một bản tin lớn hơn.
"News snippet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"News snippet" nghĩa tiếng Việt là "Mẩu tin". Mẩu tin là phần ngắn của một bản tin lớn hơn, thường dùng để tóm lược hoặc giới thiệu nội dung chính.
Phát âm "News snippet" như thế nào?
"News snippet" có phiên âm IPA /njuːz ˈsnɪpɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "News snippet"?
I read a news snippet about the weather this morning. — Tôi đã đọc một mẩu tin về thời tiết sáng nay.