Tiếng Việt
Mẩu tiếng Anh là gì?
mẩu tiếng Anh là snippet /ˈsnɪpɪt/. Mẩu là một phần nhỏ, đoạn ngắn của một cái gì đó, thường dùng để chỉ một đoạn trích, đoạn mẫu hoặc đoạn nhỏ của một nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snippet
Ví dụ câu với mẩu / snippet
- 1
Tôi đã lấy một mẩu của bài báo để trình bày trong bài thuyết trình.
I took a snippet of the article to include in my presentation.
- 2
Bạn có thể gửi cho tôi một mẩu của mã nguồn không?
Can you send me a snippet of the source code?
Ghi chú dùng từ mẩu
Mẩu thường dùng để chỉ phần nhỏ của một nội dung lớn hơn. Các từ liên quan gồm 'fragment' (mảnh vỡ), 'excerpt' (trích đoạn), 'clipping' (bản cắt).
Video minh hoạ mẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mẩu
Câu hỏi thường gặp về "mẩu"
Mẩu tiếng Anh là gì?
Mẩu tiếng Anh là "snippet" (danh từ), nghĩa là: Mẩu là một phần nhỏ, đoạn ngắn của một cái gì đó, thường dùng để chỉ một đoạn trích, đoạn mẫu hoặc đoạn nhỏ của một nội dung.
"snippet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snippet" nghĩa tiếng Việt là "mẩu". Mẩu thường dùng để chỉ phần nhỏ của một nội dung lớn hơn.
Phát âm "snippet" như thế nào?
"snippet" có phiên âm IPA /ˈsnɪpɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snippet"?
I took a snippet of the article to include in my presentation. — Tôi đã lấy một mẩu của bài báo để trình bày trong bài thuyết trình.