The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu trắng tiếng Anh là gì?

màu trắng tiếng Anh là white /waɪt/. Màu sắc phản chiếu ánh sáng nhiều nhất trong quang phổ, thường liên quan đến sự tinh khiết hoặc sạch sẽ.

Hình minh hoạ "màu trắng" tiếng Anh là "white"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

white

Danh từ
/waɪt/

Ví dụ câu với màu trắng / white

  1. 1

    Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng trong lễ cưới.

    She wore a white dress at the wedding.

  2. 2

    Bức tường màu trắng làm cho căn phòng trông sáng hơn.

    The white wall makes the room look brighter.

Ghi chú dùng từ màu trắng

Màu trắng thể hiện sự tinh khiết, sạch sẽ. Các từ liên quan: 'black' (đen - màu tối), 'gray' (xám - màu trung tính), 'color' (màu sắc - sắc thái của ánh sáng).

Video minh hoạ màu trắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màu trắng

Câu hỏi thường gặp về "màu trắng"

Màu trắng tiếng Anh là gì?

Màu trắng tiếng Anh là "white" (danh từ), nghĩa là: Màu sắc phản chiếu ánh sáng nhiều nhất trong quang phổ, thường liên quan đến sự tinh khiết hoặc sạch sẽ.

"white" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"white" nghĩa tiếng Việt là "màu trắng". Màu trắng thể hiện sự tinh khiết, sạch sẽ.

Phát âm "white" như thế nào?

"white" có phiên âm IPA /waɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "white"?

She wore a white dress at the wedding. — Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng trong lễ cưới.