Tiếng Việt
Màu đà tiếng Anh là gì?
Màu đà tiếng Anh là Tan /tæn/. Màu sắc nhạt, nhẹ, thường dùng để mô tả màu sắc của vật thể khi đã phai hoặc bị làm mờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tan
Ví dụ câu với Màu đà / Tan
- 1
Màu đà của bức tranh khiến nó trông cũ kỹ hơn.
The tan color of the painting makes it look older.
- 2
Áo sơ mi của anh ấy có màu đà nhạt.
His shirt has a light tan color.
Ghi chú dùng từ Màu đà
Màu đà thường liên quan đến màu nâu nhạt hoặc màu kem. Các từ liên quan: beige (màu be), cream (màu kem), pastel (màu pastel).
Video minh hoạ Màu đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Màu đà
Câu hỏi thường gặp về "Màu đà"
Màu đà tiếng Anh là gì?
Màu đà tiếng Anh là "Tan" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc nhạt, nhẹ, thường dùng để mô tả màu sắc của vật thể khi đã phai hoặc bị làm mờ.
"Tan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tan" nghĩa tiếng Việt là "Màu đà". Màu đà thường liên quan đến màu nâu nhạt hoặc màu kem.
Phát âm "Tan" như thế nào?
"Tan" có phiên âm IPA /tæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tan"?
The tan color of the painting makes it look older. — Màu đà của bức tranh khiến nó trông cũ kỹ hơn.