Tiếng Việt
Máy hâm sữa tiếng Anh là gì?
máy hâm sữa tiếng Anh là milk warmer /mɪlk ˈwɔːrmər/. Thiết bị dùng để làm ấm sữa hoặc các chất lỏng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milk warmer
Ví dụ câu với máy hâm sữa / milk warmer
- 1
Tôi dùng máy hâm sữa để làm ấm sữa cho bé.
I use a milk warmer to heat up milk for the baby.
- 2
Máy hâm sữa giúp giữ nhiệt độ ổn định khi pha sữa.
The milk warmer helps maintain a steady temperature when preparing milk.
Ghi chú dùng từ máy hâm sữa
Máy hâm sữa là thiết bị điện tử nhỏ gọn, dùng để làm ấm sữa một cách an toàn. Các từ liên quan: 'đun sữa' (to warm milk), 'máy pha cà phê' (coffee maker), 'nhiệt độ' (temperature).
Video minh hoạ máy hâm sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hâm sữa
Câu hỏi thường gặp về "máy hâm sữa"
Máy hâm sữa tiếng Anh là gì?
Máy hâm sữa tiếng Anh là "milk warmer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm ấm sữa hoặc các chất lỏng khác.
"milk warmer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milk warmer" nghĩa tiếng Việt là "máy hâm sữa". Máy hâm sữa là thiết bị điện tử nhỏ gọn, dùng để làm ấm sữa một cách an toàn.
Phát âm "milk warmer" như thế nào?
"milk warmer" có phiên âm IPA /mɪlk ˈwɔːrmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milk warmer"?
I use a milk warmer to heat up milk for the baby. — Tôi dùng máy hâm sữa để làm ấm sữa cho bé.