The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy hiện sóng tiếng Anh là gì?

máy hiện sóng tiếng Anh là oscilloscope /əˈsɪləˌskoʊp/. Thiết bị đo lường điện tử dùng để hiển thị dạng sóng của tín hiệu điện.

Hình minh hoạ "máy hiện sóng" tiếng Anh là "oscilloscope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oscilloscope

Danh từ
/əˈsɪləˌskoʊp/

Ví dụ câu với máy hiện sóng / oscilloscope

  1. 1

    Máy hiện sóng giúp kỹ sư phân tích tín hiệu điện trong phòng thí nghiệm.

    The oscilloscope is essential for analyzing electrical signals in the lab.

  2. 2

    Kỹ thuật viên sử dụng máy hiện sóng để kiểm tra các mạch điện.

    The technician used the oscilloscope to check the circuits.

Ghi chú dùng từ máy hiện sóng

Máy hiện sóng là thiết bị đo dạng sóng của tín hiệu điện, thường dùng trong kỹ thuật điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'volt', 'amplitude', 'waveform'.

Video minh hoạ máy hiện sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy hiện sóng

Câu hỏi thường gặp về "máy hiện sóng"

Máy hiện sóng tiếng Anh là gì?

Máy hiện sóng tiếng Anh là "oscilloscope" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo lường điện tử dùng để hiển thị dạng sóng của tín hiệu điện.

"oscilloscope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oscilloscope" nghĩa tiếng Việt là "máy hiện sóng". Máy hiện sóng là thiết bị đo dạng sóng của tín hiệu điện, thường dùng trong kỹ thuật điện tử.

Phát âm "oscilloscope" như thế nào?

"oscilloscope" có phiên âm IPA /əˈsɪləˌskoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oscilloscope"?

The oscilloscope is essential for analyzing electrical signals in the lab. — Máy hiện sóng giúp kỹ sư phân tích tín hiệu điện trong phòng thí nghiệm.