Tiếng Việt
Máy hô hấp tiếng Anh là gì?
máy hô hấp tiếng Anh là ventilator /ˈvɛntɪˌleɪtər/. Thiết bị hỗ trợ hoặc thay thế chức năng thở của phổi trong y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ventilator
Ví dụ câu với máy hô hấp / ventilator
- 1
Bệnh nhân cần dùng máy thở để hỗ trợ hô hấp.
The patient needed a ventilator to assist with breathing.
- 2
Các bác sĩ đã cài đặt máy thở để giúp bệnh nhân hồi phục.
Doctors set up a ventilator to help the patient recover.
Ghi chú dùng từ máy hô hấp
Máy hô hấp là thiết bị y tế giúp hỗ trợ hoặc thay thế chức năng thở. Các thuật ngữ liên quan: respiratory (hô hấp), oxygenator (bộ oxy hóa), ICU (đơn vị chăm sóc đặc biệt).
Video minh hoạ máy hô hấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy hô hấp
Câu hỏi thường gặp về "máy hô hấp"
Máy hô hấp tiếng Anh là gì?
Máy hô hấp tiếng Anh là "ventilator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hỗ trợ hoặc thay thế chức năng thở của phổi trong y học.
"ventilator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ventilator" nghĩa tiếng Việt là "máy hô hấp". Máy hô hấp là thiết bị y tế giúp hỗ trợ hoặc thay thế chức năng thở.
Phát âm "ventilator" như thế nào?
"ventilator" có phiên âm IPA /ˈvɛntɪˌleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ventilator"?
The patient needed a ventilator to assist with breathing. — Bệnh nhân cần dùng máy thở để hỗ trợ hô hấp.