The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hô hấp tiếng Anh là gì?

hô hấp tiếng Anh là respiratory /ˈrɛspərəˌtɔri/. Thuộc về quá trình thở hoặc hệ thống thở của sinh vật.

Hình minh hoạ "hô hấp" tiếng Anh là "respiratory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

respiratory

Danh từ
/ˈrɛspərəˌtɔri/

Ví dụ câu với hô hấp / respiratory

  1. 1

    Hệ thống hô hấp của con người bao gồm phổi và khí quản.

    The human respiratory system includes the lungs and trachea.

  2. 2

    Các bệnh về hệ hô hấp thường gây khó thở.

    Respiratory diseases often cause difficulty in breathing.

Ghi chú dùng từ hô hấp

Từ 'respiratory' liên quan đến quá trình thở hoặc hệ thống hô hấp, như trong các thuật ngữ 'respiratory system' (hệ hô hấp) và 'respiratory rate' (nhịp thở).

Video minh hoạ hô hấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với hô hấp

Câu hỏi thường gặp về "hô hấp"

Hô hấp tiếng Anh là gì?

Hô hấp tiếng Anh là "respiratory" (danh từ), nghĩa là: Thuộc về quá trình thở hoặc hệ thống thở của sinh vật.

"respiratory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"respiratory" nghĩa tiếng Việt là "hô hấp". Từ 'respiratory' liên quan đến quá trình thở hoặc hệ thống hô hấp, như trong các thuật ngữ 'respiratory system' (hệ hô hấp) và 'respiratory rate' (nhịp thở).

Phát âm "respiratory" như thế nào?

"respiratory" có phiên âm IPA /ˈrɛspərəˌtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "respiratory"?

The human respiratory system includes the lungs and trachea. — Hệ thống hô hấp của con người bao gồm phổi và khí quản.