The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy hòa âm tiếng Anh là gì?

máy hòa âm tiếng Anh là audio mixer /ˈɔːdioʊ ˈmɪksər/. Thiết bị dùng để kết hợp và điều chỉnh âm thanh từ nhiều nguồn khác nhau.

Hình minh hoạ "máy hòa âm" tiếng Anh là "audio mixer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

audio mixer

Danh từ
/ˈɔːdioʊ ˈmɪksər/

Ví dụ câu với máy hòa âm / audio mixer

  1. 1

    Anh ấy sử dụng máy hòa âm để trộn các bản nhạc trong phòng thu.

    He used the audio mixer to blend tracks in the studio.

  2. 2

    Máy hòa âm giúp kiểm soát âm lượng của từng kênh riêng biệt.

    The audio mixer helps control the volume of each channel separately.

Ghi chú dùng từ máy hòa âm

Máy hòa âm còn gọi là 'mixing console', dùng để điều chỉnh âm thanh trong các buổi biểu diễn hoặc phòng thu. Các thuật ngữ liên quan: 'soundboard' (bảng điều khiển âm thanh), 'audio interface' (giao diện âm thanh), 'sound engineer' (kỹ sư âm thanh).

Video minh hoạ máy hòa âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy hòa âm

Câu hỏi thường gặp về "máy hòa âm"

Máy hòa âm tiếng Anh là gì?

Máy hòa âm tiếng Anh là "audio mixer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kết hợp và điều chỉnh âm thanh từ nhiều nguồn khác nhau.

"audio mixer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"audio mixer" nghĩa tiếng Việt là "máy hòa âm". Máy hòa âm còn gọi là 'mixing console', dùng để điều chỉnh âm thanh trong các buổi biểu diễn hoặc phòng thu.

Phát âm "audio mixer" như thế nào?

"audio mixer" có phiên âm IPA /ˈɔːdioʊ ˈmɪksər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "audio mixer"?

He used the audio mixer to blend tracks in the studio. — Anh ấy sử dụng máy hòa âm để trộn các bản nhạc trong phòng thu.